Guangdong Fenglu Aluminium
Nhà cung cấp hệ thống nhôm kiến trúc đặt tại Foshan, Quảng Đông, thành lập 1990.

- Trạng thái
- Mở
- Phù hợp nhất
- Profile cửa nhôm
- Người mua điền
- Số lượng, cảng, bề mặt, chứng chỉ
Số điện thoại, email và URL nguồn không hiển thị công khai.
Danh mục sản phẩm
Các dòng sản phẩm chính được tổng hợp từ bằng chứng trên website chính thức + phạm vi kinh doanh SAMR — để đánh giá nhà máy trước khi liên hệ. Danh mục đầy đủ được yêu cầu qua RFQ, không liệt kê tại đây.
| Sản phẩm | Hợp kim | Dòng | Thông số / điểm nổi bật | Ứng dụng | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | architectural building aluminum profile | — | — | — | Structural |
![]() | curtain wall aluminum profile | — | — | — | Tường rèm nhôm kính |
![]() | special industrial aluminum profile | — | — | — | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | high-end system window and door profile | — | — | — | Window |
![]() | home decoration window and door profile | — | — | — | Door system |
![]() | aerospace-grade aluminum alloy profile | — | — | — | Aerospace |
![]() | High-end system window and door | — | — | — | Window |
![]() | New home decoration window and door | — | — | — | Door system |
![]() | Thanh nhôm cửa sổ và cửa ra vào | — | — | Finish anodizing, powder coating, PVDF · Section multi-chamber with 27mm weather strip | Windows & Doors |
![]() | Thanh nhôm tường kính mặt dựng | — | — | Finish PVDF, powder coating, anodizing, fluorocarbon · up to 800mm section width · W up to 800mm · Section complex hollow cross-sections for curtain wall mullions and transoms | Curtain Wall |
![]() | Tản nhiệt nhôm | 6061/6063 | — | Finish anodizing, powder coating, electrophoresis, fluorocarbon coating · Section various fin geometries including extruded, high fin density, skived fin | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Tản nhiệt nhôm mật độ cánh cao | 6063 | — | Temper T5 · Finish anodizing · Section high-density fin array · Model 6063 | Nhôm định hình công nghiệp |
| Tản nhiệt nhôm cánh vát sơn tĩnh điện dùng cho động cơ điện | 6063 | — | Finish powder coating · Section skived fin — fins machined from single aluminum block, high fin density · Model 6063 | Nhôm định hình công nghiệp | |
![]() | Thanh nhôm giao thông đường sắt | 6005A/6082/5083 | — | Temper T5/T6 · single profiles up to 23 meters (75 feet) long · Section hollow multi-wall double-skin extrusions · Standard 6000-series (structural), 5000-series (skin panels) | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Thanh nhôm cho phương tiện giao thông | — | — | — | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Thanh nhôm hàng hải | 5083/6061 | — | Finish anodizing · Standard marine grade | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Thanh nhôm cầu đường | 6005A/6082/5083 | — | Temper T6 · Section hollow structural cross-sections · Standard 6000-series T6 (Al-Si-Mg) | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Thanh nhôm năng lượng mới và điện lực | — | — | — | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Thanh nhôm máy móc và điện | — | — | — | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Thanh nhôm kết cấu tùy chỉnh cho dây chuyền lắp ráp | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section T-slot structural profiles · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp |
| Thanh nhôm kết cấu tùy chỉnh dạng quạt cho công trình xây dựng | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Model 6063, 6061, 6082 | Other aluminum products | |
| Thanh nhôm kiến trúc hàng hải dùng cho cửa và cửa sổ | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Model 6063, 6061, 6082 · Standard marine grade | Profile cửa nhôm | |
![]() | Thanh nhôm lá chớp cố định cho công trình xây dựng | — | — | Finish anodizing, powder coating · height difference 31mm (high/low track design); glass 5mm+15A+5mm hollow glass · H 31mm track height difference | Architectural profile |
![]() | Thanh nhôm cửa cuốn | — | — | Finish anodizing, powder coating · Section slat profiles with side guides | Windows & Doors |
![]() | Thanh nhôm đùn ép ván khuôn | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, PVDF · Section flat panels, beams, connectors · Model 6063, 6061, 6082 | Other aluminum products |
![]() | Thanh nhôm đùn ép tùy chỉnh vách ngăn cho gian triển lãm | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section modular partition profiles with interlocking/connecting features · Model 6063, 6061, 6082 | Architectural profile |
| Thanh nhôm đồ nội thất | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating, painting · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp | |
| Tấm cửa nhôm | 6063 | — | Finish anodizing, painting, polishing · Section flat rectangular panels · Model 6063 | Windows & Doors | |
| Trần nhôm | 6063 | — | Finish anodizing, powder coating · Section ceiling panels/tiles · Model 6063 | Curtain Wall | |
| Thanh nhôm bọc cạnh | 6063 | — | Finish anodizing, polishing, painting, powder coating · Section trim/edge profile · Model 6063 | Curtain Wall | |
| Thanh nhôm kết cấu hàng rào sơn tĩnh điện cho tàu du lịch | 6063/6061/6082 | — | Finish powder coating · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp | |
| Thanh nhôm kết cấu tùy chỉnh lan can trang trí | 6063/6061/6082 | — | Finish powder coating, anodizing · Model 6063, 6061, 6082 | Architectural profile | |
| Thanh nhôm kết cấu | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section I-beams, T-beams, angles, channels, custom extrusions · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp | |
| Dầm chữ I nhôm kiến trúc đùn ép cho công nghiệp | 6063/6061/6082 | — | Temper T6 · Finish anodizing, powder coating · Section I-beam cross-section · Model 6063, 6061, 6082 · Standard 6061-T6 | Nhôm định hình công nghiệp | |
![]() | Ống nhôm tròn đùn ép | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, painting · Section round hollow tube · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp |
![]() | Ống nhôm chữ nhật | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section rectangular hollow section · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp |
| Thanh nhôm đùn ép kiến trúc dùng cho hàng rào | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section solid or hollow bar · Model 6063, 6061, 6082 | Architectural profile | |
| Thanh nhôm máng tiêu chuẩn đùn ép kết cấu dùng cho hàng rào | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section U/C channel cross-section · Model 6063, 6061, 6082 | Industrial Profiles | |
| Thanh nhôm chữ T đùn ép đặc biệt dùng cho lưới chắn côn trùng | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section T-shaped cross-section · Model 6063, 6061, 6082 | Windows & Doors | |
| Thanh nhôm góc đùn ép kết cấu kiến trúc dùng cho tường kính mặt dựng | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing, powder coating · Section L-angle cross-section · Model 6063, 6061, 6082 | Curtain Wall | |
| Thanh nhôm anod hóa đùn ép tiêu chuẩn dùng cho đèn LED dải | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing · Section LED channel housing with frosted or clear lens · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp | |
![]() | Thanh nhôm khung lều | 6063/6061/6082 | — | Finish anodizing · Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp |
| Thanh nhôm giàn giáo sinh thái nhẹ dùng cho công nghiệp | 6063/6061/6082 | — | Model 6063, 6061, 6082 | Nhôm định hình công nghiệp | |
| Thanh nhôm công trình xanh | — | — | Section building templates, scaffolds, sunshades | Other aluminum products | |
| Thanh nhôm cửa sổ mở cánh | — | — | Finish anodizing, powder coating · Section casement window frame and sash | Windows & Doors | |
![]() | Thanh nhôm bản mặt cầu dạng trực hướng | 6005A/6082 | — | Temper T6 · Section hollow structural orthotropic sections · Standard 6000-series T6 (Al-Si-Mg) | Nhôm định hình công nghiệp |
Ảnh và bản dựng sản phẩm thực tế từ tài liệu chính thức của nhà cung cấp. Nhấn để phóng to.












































Điều khoản thương mại
- MOQ
- Hỏi qua RFQ
- Thời gian giao hàng
- Hỏi qua RFQ
- OEM / ODM
- Hỏi qua RFQ
Chứng nhận
Tự công bố; bản scan chờ kiểm tra độc lập.

Nhà máy & chứng chỉ





Kiểm tra tin cậy & phạm vi RFQ
Hồ sơ hải quan & lô hàng
Dữ liệu lô hàng thực tế (điểm đến, mã HS, tần suất) từ nguồn hải quan công khai — sẽ được bổ sung.
Đăng ký doanh nghiệp
Trường thông tin công khai từ SAMR — kiểm tra tại gsxt.gov.cn trước khi ký hợp đồng.
Nguồn từ SAMR Trung Quốc (gsxt.gov.cn) qua API công khai Aiqicha / Qichacha. · Xác minh trên GSXT ↗
Tín hiệu xuất khẩu & tuân thủ
Tín hiệu tự đánh giá từ dữ liệu công khai / website chính thức — không phải kiểm toán bên thứ ba.
Nguồn dữ liệu
Nguồn dữ liệu cho hồ sơ này. Yêu cầu bản ISO / MTC / hồ sơ xuất khẩu mới nhất từ nhà máy trước khi ký hợp đồng.
Liên hệ nhà cung cấp này qua biên tập
Yêu cầu của bạn được điều phối qua biên tập Aluminum China — không phải broker, không hoa hồng. Để lại email và chúng tôi sẽ kết nối bạn với kênh nguồn cung phù hợp cho Guangdong Fenglu Aluminium.
Không spam. Một email xác nhận. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.













