DAILYSHFE AL0 ¥24,230 0.90%LME 3M $3,490 3.90%FBX CN→US $3,607/FEU 0.00%
Không xếp hạng trả phíKhông tiếp thị liên kếtPhương pháp →
Aluminum DispatchDữ liệu B2B độc lập
Foshan, Quảng ĐôngTier B

Guangdong Fenglu Aluminium

Nhà cung cấp hệ thống nhôm kiến trúc đặt tại Foshan, Quảng Đông, thành lập 1990.

anodizingpowder coatingPVDF/fluorocarbonwood-grainelectrophoresismill finish
Guangdong Fenglu Aluminium facility
Tóm tắt RFQ
Trạng thái
Mở
Phù hợp nhất
Profile cửa nhôm
Người mua điền
Số lượng, cảng, bề mặt, chứng chỉ

Số điện thoại, email và URL nguồn không hiển thị công khai.

Danh mục sản phẩm

Các dòng sản phẩm chính được tổng hợp từ bằng chứng trên website chính thức + phạm vi kinh doanh SAMR — để đánh giá nhà máy trước khi liên hệ. Danh mục đầy đủ được yêu cầu qua RFQ, không liệt kê tại đây.

Sản phẩmHợp kimDòngThông số / điểm nổi bậtỨng dụng
architectural building aluminum profilearchitectural building aluminum profileStructural
curtain wall aluminum profilecurtain wall aluminum profileTường rèm nhôm kính
special industrial aluminum profilespecial industrial aluminum profileNhôm định hình công nghiệp
high-end system window and door profilehigh-end system window and door profileWindow
home decoration window and door profilehome decoration window and door profileDoor system
aerospace-grade aluminum alloy profileaerospace-grade aluminum alloy profileAerospace
High-end system window and doorHigh-end system window and doorWindow
New home decoration window and doorNew home decoration window and doorDoor system
Thanh nhôm cửa sổ và cửa ra vàoThanh nhôm cửa sổ và cửa ra vàoFinish anodizing, powder coating, PVDF · Section multi-chamber with 27mm weather stripWindows & Doors
Thanh nhôm tường kính mặt dựngThanh nhôm tường kính mặt dựngFinish PVDF, powder coating, anodizing, fluorocarbon · up to 800mm section width · W up to 800mm · Section complex hollow cross-sections for curtain wall mullions and transomsCurtain Wall
Tản nhiệt nhômTản nhiệt nhôm6061/6063Finish anodizing, powder coating, electrophoresis, fluorocarbon coating · Section various fin geometries including extruded, high fin density, skived finNhôm định hình công nghiệp
Tản nhiệt nhôm mật độ cánh caoTản nhiệt nhôm mật độ cánh cao6063Temper T5 · Finish anodizing · Section high-density fin array · Model 6063Nhôm định hình công nghiệp
Tản nhiệt nhôm cánh vát sơn tĩnh điện dùng cho động cơ điện6063Finish powder coating · Section skived fin — fins machined from single aluminum block, high fin density · Model 6063Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm giao thông đường sắtThanh nhôm giao thông đường sắt6005A/6082/5083Temper T5/T6 · single profiles up to 23 meters (75 feet) long · Section hollow multi-wall double-skin extrusions · Standard 6000-series (structural), 5000-series (skin panels)Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm cho phương tiện giao thôngThanh nhôm cho phương tiện giao thôngNhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm hàng hảiThanh nhôm hàng hải5083/6061Finish anodizing · Standard marine gradeNhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm cầu đườngThanh nhôm cầu đường6005A/6082/5083Temper T6 · Section hollow structural cross-sections · Standard 6000-series T6 (Al-Si-Mg)Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm năng lượng mới và điện lựcThanh nhôm năng lượng mới và điện lựcNhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm máy móc và điệnThanh nhôm máy móc và điệnNhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm kết cấu tùy chỉnh cho dây chuyền lắp rápThanh nhôm kết cấu tùy chỉnh cho dây chuyền lắp ráp6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section T-slot structural profiles · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm kết cấu tùy chỉnh dạng quạt cho công trình xây dựng6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Model 6063, 6061, 6082Other aluminum products
Thanh nhôm kiến trúc hàng hải dùng cho cửa và cửa sổ6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Model 6063, 6061, 6082 · Standard marine gradeProfile cửa nhôm
Thanh nhôm lá chớp cố định cho công trình xây dựngThanh nhôm lá chớp cố định cho công trình xây dựngFinish anodizing, powder coating · height difference 31mm (high/low track design); glass 5mm+15A+5mm hollow glass · H 31mm track height differenceArchitectural profile
Thanh nhôm cửa cuốnThanh nhôm cửa cuốnFinish anodizing, powder coating · Section slat profiles with side guidesWindows & Doors
Thanh nhôm đùn ép ván khuônThanh nhôm đùn ép ván khuôn6063/6061/6082Finish anodizing, PVDF · Section flat panels, beams, connectors · Model 6063, 6061, 6082Other aluminum products
Thanh nhôm đùn ép tùy chỉnh vách ngăn cho gian triển lãmThanh nhôm đùn ép tùy chỉnh vách ngăn cho gian triển lãm6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section modular partition profiles with interlocking/connecting features · Model 6063, 6061, 6082Architectural profile
Thanh nhôm đồ nội thất6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating, painting · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Tấm cửa nhôm6063Finish anodizing, painting, polishing · Section flat rectangular panels · Model 6063Windows & Doors
Trần nhôm6063Finish anodizing, powder coating · Section ceiling panels/tiles · Model 6063Curtain Wall
Thanh nhôm bọc cạnh6063Finish anodizing, polishing, painting, powder coating · Section trim/edge profile · Model 6063Curtain Wall
Thanh nhôm kết cấu hàng rào sơn tĩnh điện cho tàu du lịch6063/6061/6082Finish powder coating · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm kết cấu tùy chỉnh lan can trang trí6063/6061/6082Finish powder coating, anodizing · Model 6063, 6061, 6082Architectural profile
Thanh nhôm kết cấu6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section I-beams, T-beams, angles, channels, custom extrusions · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Dầm chữ I nhôm kiến trúc đùn ép cho công nghiệp6063/6061/6082Temper T6 · Finish anodizing, powder coating · Section I-beam cross-section · Model 6063, 6061, 6082 · Standard 6061-T6Nhôm định hình công nghiệp
Ống nhôm tròn đùn épỐng nhôm tròn đùn ép6063/6061/6082Finish anodizing, painting · Section round hollow tube · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Ống nhôm chữ nhậtỐng nhôm chữ nhật6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section rectangular hollow section · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm đùn ép kiến trúc dùng cho hàng rào6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section solid or hollow bar · Model 6063, 6061, 6082Architectural profile
Thanh nhôm máng tiêu chuẩn đùn ép kết cấu dùng cho hàng rào6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section U/C channel cross-section · Model 6063, 6061, 6082Industrial Profiles
Thanh nhôm chữ T đùn ép đặc biệt dùng cho lưới chắn côn trùng6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section T-shaped cross-section · Model 6063, 6061, 6082Windows & Doors
Thanh nhôm góc đùn ép kết cấu kiến trúc dùng cho tường kính mặt dựng6063/6061/6082Finish anodizing, powder coating · Section L-angle cross-section · Model 6063, 6061, 6082Curtain Wall
Thanh nhôm anod hóa đùn ép tiêu chuẩn dùng cho đèn LED dải6063/6061/6082Finish anodizing · Section LED channel housing with frosted or clear lens · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm khung lềuThanh nhôm khung lều6063/6061/6082Finish anodizing · Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm giàn giáo sinh thái nhẹ dùng cho công nghiệp6063/6061/6082Model 6063, 6061, 6082Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm công trình xanhSection building templates, scaffolds, sunshadesOther aluminum products
Thanh nhôm cửa sổ mở cánhFinish anodizing, powder coating · Section casement window frame and sashWindows & Doors
Thanh nhôm bản mặt cầu dạng trực hướngThanh nhôm bản mặt cầu dạng trực hướng6005A/6082Temper T6 · Section hollow structural orthotropic sections · Standard 6000-series T6 (Al-Si-Mg)Nhôm định hình công nghiệp
Thư viện sản phẩm

Ảnh và bản dựng sản phẩm thực tế từ tài liệu chính thức của nhà cung cấp. Nhấn để phóng to.

Automotive Special Industrial Profiles
Aluminum fan and blade structural profile
Aluminum formwork panel profile
Aluminum roller-shutter slat profile
Aluminum glass partition system for exhibition
Aluminum ceiling panel profile
Aluminum furniture profiles, wood-grain finishes
Aluminum orthotropic bridge-deck profile
Aluminum tent and marquee frame profile
Aluminum rectangular tube
Aluminum profiles, product range
Aluminum window frame with insect screen
Aluminum door-plate structural profile
Aluminum heat sink, finned extrusion
Aluminum high-fin-density heat sink
Aluminum louver sun-shading facade
Aluminum channel profile
Aluminum round tube
D145A Unitised Curtain Wall
GD160A Unitised Curtain Wall
G78 Series Thermal-Break Casement Window
BG70 Series Thermal-Break Casement Window
New-Energy Power Special Industrial Profiles
MQ200 Exposed-Frame Curtain Wall
YGF100D Series Sunroom
G210A Thermal-Break Curtain Wall
TG72 Series Thermal-Break Casement Window
Aerospace-Grade Special Industrial Profiles
Green Building Material Special Industrial Profiles
D135 Hidden-Frame Unitised Curtain Wall
G160A Thermal-Break Curtain Wall
GM72 Series Aluminium-Wood Thermal-Break Inward-Opening Window
Rail Transit Special Industrial Profiles
D140B / D170B-1 Unitised Curtain Wall
G80C Series Thermal-Break Casement Window
G70K Series Thermal-Break Casement Door
Aluminum casement window installed
Aluminum curtain wall corner angle assembly
Aluminum formwork panel profile
Aluminum octagonal tube profile
Aluminum formwork extrusion panel
Aluminum corrugated standing-seam panel
Aluminum panels, product range
Aluminum profiles, product range

Điều khoản thương mại

MOQ
Hỏi qua RFQ
Thời gian giao hàng
Hỏi qua RFQ
OEM / ODM
Hỏi qua RFQ

Chứng nhận

Tự công bố; bản scan chờ kiểm tra độc lập.

Guangdong Province "Contract-Keeping & Creditworthy Enterprise" Certificate
Guangdong Province "Contract-Keeping & Creditworthy Enterprise" Certificate

Nhà máy & chứng chỉ

Tương thích tiêu chuẩn
GB/T 6892EN 755ASTM B221GB/T 3880EN 485
Tiêu chuẩn áp dụng trong ngành cho loại sản phẩm này — không phải là tuyên bố chứng nhận.
Ảnh nhà máy & cơ sở
facility
banner
banner
facility
facility

Kiểm tra tin cậy & phạm vi RFQ

Nhận diện
đã xác minhKhông có khóa nhận diện
Đã ghi nhận kiểm tra nhận diện trên website chính thức của nhà cung cấp.
Sản phẩm
hạn chếKhông có hồ sơ xuất khẩu công khai
Yêu cầu qua RFQ để có tham chiếu xuất khẩu và điểm đến.
Chứng chỉ
chờ duyệtChứng chỉ chưa được kiểm tra độc lập
Yêu cầu qua RFQ để nhận bản chứng chỉ mới nhất trực tiếp từ nhà cung cấp.
ofac_uflpa_screened
Warnofac_uflpa_screened
Screened against OFAC SDN + OFAC Consolidated Non-SDN List + UFLPA Entity List (144 entities) on 2026-07-12. Legal name checked: Guangdong Fenglu Aluminium / 广东凤铝铝业有限公司, USCC 914406051938090160, province Guangdong (Foshan). No genuine match found on OFAC SDN (entity-type records only, individuals/vessels/aircraft excluded from name matching), OFAC Consolidated Non-SDN List, or UFLPA Entity List. Screening record only, not a compliance certification.

Hồ sơ hải quan & lô hàng

Dữ liệu lô hàng thực tế (điểm đến, mã HS, tần suất) từ nguồn hải quan công khai — sẽ được bổ sung.

Đăng ký doanh nghiệp

Trường thông tin công khai từ SAMR — kiểm tra tại gsxt.gov.cn trước khi ký hợp đồng.

Mã số tín dụng xã hội thống nhất (USCC)
914406051938090160
Người đại diện pháp luật
Wu Xiaoyuan
Vốn đăng ký
RMB 12 triệu
Năm thành lập
1990
Địa chỉ đăng ký
Unit on 5/F, No. 45 Jihua 5th Road, Chancheng District, Foshan, Guangdong, ChinaXem trên bản đồ ↗
Phạm vi kinh doanh
Thiết kế, sản xuất và kinh doanh: nhôm định hình, cửa sổ hệ thống và tường rèm, thép không gỉ định hình, sản phẩm kim loại, phụ kiện định hình; sản xuất và kinh doanh: nhôm clorua đa hợp, nhôm sunfat, nhôm hydroxit, natri sunfat, amoni nhôm sunfat, natri fluoroaluminat, amoni clorua và gạch thân thiện môi trường (không bao gồm hóa chất nguy hiểm và các mặt hàng bị cấm theo Danh mục Định hướng Công nghiệp Quận Nam Hải, Phật Sơn); cho thuê và quản lý bất động sản; tự doanh và đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa và công nghệ thông thường. (Các dự án yêu cầu phê duyệt theo luật định chỉ được tiến hành sau khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.)
Dịch từ hồ sơ SAMR chính thức bằng tiếng Trung.
Mã HS

Nguồn từ SAMR Trung Quốc (gsxt.gov.cn) qua API công khai Aiqicha / Qichacha. · Xác minh trên GSXT ↗

Tín hiệu xuất khẩu & tuân thủ

Tín hiệu tự đánh giá từ dữ liệu công khai / website chính thức — không phải kiểm toán bên thứ ba.

Rủi ro địa lý UFLPA
Không gắn cờ

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu cho hồ sơ này. Yêu cầu bản ISO / MTC / hồ sơ xuất khẩu mới nhất từ nhà máy trước khi ký hợp đồng.

aiqichaofficial-site
Xem sản phẩmLập RFQ
Liên hệ

Liên hệ nhà cung cấp này qua biên tập

Yêu cầu của bạn được điều phối qua biên tập Aluminum China — không phải broker, không hoa hồng. Để lại email và chúng tôi sẽ kết nối bạn với kênh nguồn cung phù hợp cho Guangdong Fenglu Aluminium.

Không spam. Một email xác nhận. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.