DAILYSHFE AL0 ¥24,115 0.62%LME 3M $3,663 1.99%FBX CN→US $2,857/FEU 0.19%
Không xếp hạng trả phíKhông tiếp thị liên kếtPhương pháp →
Aluminum DispatchDữ liệu B2B độc lập
Công cụ · Live · Miễn phí

Máy tính chi phí về kho

Nhập giá FOB Trung Quốc · ra chi phí về kho. Dữ liệu LME + Freightos + thuế + VAT chính phủ live. Mọi mục được liệt kê, mỗi nguồn đều dẫn link.

June 8, 2026Liệt kê đầy đủ phíMô hình chi phí →
Cập nhậtMáy tính live · Cước ≤24h · Thuế hàng tuần·NguồnLMEFreightos FBXUSITCVN MOITMERCOSUL GazetteExchangeRate-APIPhương pháp →
Thông số
Incoterm
Kết quả · dữ liệu trực tiếp · 25,000 kg · 6063 extrusion · Shanghai → HCMC (Cat Lai) · CIF
FOB Shanghai (6063 extrusion, 25,000 kg @ $4013/tấn)
FOB công nghiệp 6063 ($4013/tấn) + phụ phí ép đùn + chênh lệch cảng
100,331.25
Cước biển (FBX02 · CN/EA → US WC × 0.45)
frt-hcmc (tuyến ước tính riêng) · $1200/FEU · Ước tính · FBX01 × 0.42 (chưa có chỉ số công khai Thượng Hải → TP.HCM)
1,153.85
Bảo hiểm hàng hải (0.30%)
Điều khoản ICC-A tiêu chuẩn; giảm còn 0,15% với tuyến rủi ro thấp.
304.46
Tiểu tổng CIF101,789.55
Thuế nhập khẩu MFN (VN HS 7604.21.90, 0%)· không có trong CIF
Thuế chống bán phá giá (35.58%)· không có trong CIF
Thuế đối kháng (0%)· không có trong CIF
VN VAT/IVA/PPN (8%)· không có trong CIF
Phí cảng + khai hải quan
THC, phát hành vận đơn, thông quan, ISF (nếu có).
220.00
Phí môi giới (0.50% of CIF)· không có trong CIF
Vận chuyển đến kho ngoại quan· không có trong CIF
Tổng về kho · CIF HCMC (Cat Lai)102,009.55
USD / kg đến kho
$4.080
Chênh lệch FOB
+1.7%
Tổng nội tệ (VND)
2,676,372,304
Dựa trên: LME 3M 2026-06-05 · FOB 6063 2026-06-05 · Freightos FBX 2026-06-07 · FX 2026-06-07
Thuế (HS 7604.21.90, VN): MFN 0% · AD 35.58% · CVD 0% · source ↗
VAT: 8% · source ↗
Hướng dẫn

Quy trình 4 bước tính chi phí về kho

  1. 01
    Chọn hợp kim, hình dạng và khối lượng

    Chọn 6063, 6061, 6005A hoặc 7075; chọn ép đùn / tấm / plate / cuộn; nhập khối lượng lô hàng (kg).

  2. 02
    Chọn cảng xuất phát và điểm đến

    Chọn từ Thượng Hải, Ningbo, Thiên Tân, Quảng Châu và 11 cảng đến trên VN, TH, PH, ID, AE, BR, MX, US.

  3. 03
    Chọn Incoterm mục tiêu

    FOB / CIF / DAP / DDP — máy tính tự thêm hoặc loại trừ cước, bảo hiểm, thuế, AD, VAT theo lựa chọn.

  4. 04
    Đọc bảng chi phí trực tiếp

    Mọi dòng được tính từ dữ liệu LME, Freightos FBX, thuế suất chính phủ và VAT trực tiếp. Nguồn dẫn link ngay dưới kết quả.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Số liệu lấy từ đâu?

LME 3M và chỉ số FOB Thượng Hải tổng hợp là cơ sở giá nhôm. Freightos FBX quyết định cước biển (với hệ số nhân theo khu vực cho các tuyến không có trong chỉ số FBX). Thuế suất lấy từ bảng thuế trực tiếp: USITC, Thông tư 1149/2024 MOIT Việt Nam, Công báo MERCOSUL, SAT Mexico và DJBC Indonesia. VAT/PPN/IVA từ cơ quan thuế từng nước.

Máy tính có bao gồm thuế chống bán phá giá không?

Có. Khi có lệnh AD hiện hành cho điểm đến + HS đã chọn, thuế suất ràng buộc được áp tự động (ví dụ: Quyết định MOIT Việt Nam 1149/QĐ-BCT 35,58% với ép đùn Trung Quốc, US 86,01%, MX 15,73%, BR 21,20% theo MERCOSUL). Máy tính chọn hàng AD cao nhất theo nhóm HS.

Tại sao cước đến Việt Nam là ước tính chứ không phải trực tiếp?

Freightos Baltic Index công bố 12 tuyến chính; các tuyến nội Á, AE và SAEC được suy ra bằng hệ số nhân từ tuyến công bố gần nhất (CN→US WC cho VN/TH/PH/ID, CN→N Europe cho AE/BR). Hệ số và lý do được hiển thị trên mỗi dòng ước tính.

Làm sao biết chênh lệch DDP so với DAP?

Chọn DDP — máy tính cộng thêm VAT (8% VN, 17% BR, 16% MX, 11% ID, 7% TH, 12% PH, 5% AE, 0% US) lên trên CIF + thuế + AD + CVD. Chuyển sang DAP để xem phần nhà nhập khẩu phải tự lo.

BƯỚC TIẾP THEO

Từ tìm hiểu đến danh sách nhà cung cấp

Nhà cung cấp được xếp hạng từ hồ sơ công khai và phương pháp luận đã công bố — chúng tôi không bán lead hay nhận trả tiền để xếp hạng. Xác nhận giá và chứng nhận trực tiếp với nhà cung cấp qua RFQ.