DAILYSHFE AL0 ¥23,000 0.13%LME 3M $3,308 0.12%FBX CN→US $3,980/FEU 0.00%
Không xếp hạng trả phíKhông tiếp thị liên kếtPhương pháp →
Aluminum DispatchDữ liệu B2B độc lập
Nam Thông, Giang TôTier B

Nantong Changhai Aluminum

Nhà cung cấp hệ thống nhôm kiến trúc đặt tại Nam Thông, Giang Tô, thành lập 2015.

🌏 China
Tóm tắt RFQ
Trạng thái
Mở
Phù hợp nhất
Profile công nghiệp
Thị trường xuất khẩu
1 thị trường
Người mua điền
Số lượng, cảng, bề mặt, chứng chỉ

Số điện thoại, email và URL nguồn không hiển thị công khai.

Danh mục sản phẩm

Các dòng sản phẩm chính được tổng hợp từ bằng chứng trên website chính thức + phạm vi kinh doanh SAMR — để đánh giá nhà máy trước khi liên hệ. Danh mục đầy đủ được yêu cầu qua RFQ, không liệt kê tại đây.

Sản phẩmHợp kimDòngThông số / điểm nổi bậtỨng dụng
Thanh nhom ep dun cho ren2014, 2024, 2618, 2219, 4032, AHS, 6061, 6082, 7005, 7022, 7075Φ10-100mm · Temper H112, ONhôm định hình công nghiệp
Ong nhom tron trao doi nhiet cho lam mat bang khong khi nha may dien, khu muoi nuoc bien va kho lanh lon1060, LF21, 3103, 3003, 6063, 5052Φ16 x 0.6 - Φ50 x 5mm; OD/wall tolerance +/-0.10mm · Temper O, H112, H111, H14, T4, H32, H34Other aluminum products
Ong nhom tron cho duong ong dieu hoa o toLF21, 3103, 3003, 5049, 5052, 6063Φ8 x 1 - Φ30 x 2mm; OD/wall tolerance +/-0.05mm · Temper O, H112, H111, H12, H14, H16, H18, H32, H34, T4, T42, T6, T83Other aluminum products
Cac loai thanh dinh hinh cong nghiep khac2014, 2017, 2024, 5052, 5083, 5086, 5056, 6005, 6061, 6063, 6082Temper H112, T4, T6Nhôm định hình công nghiệp
Thanh dinh hinh cho khop noi duong dieu hoa o toTemper H112, T6Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhom ep dun cho ong long duong dieu hoa, binh chua o to va keo bo giam thanh3003, 6063, 6082, 6061Φ16-60mm · Temper H112, ONhôm định hình công nghiệp
Thanh nhom ep dun va keo chinh xac cho chi tiet gia cong2014, 2024, 2618, 2219, 4032, AHS, 6061, 6082, 6262, K70A, 7005, 7022, 7075Φ10-60mm; drawn OD tolerance +/-0.02mm, straightness 0.25mm/m · Temper H112, T4, T6, T8, T9Nhôm định hình công nghiệp
Thanh va day nhom keo cuon1060, 3003, 6063Φ3-20mm · Temper H12, H14, H16, H18, T6Nhôm định hình công nghiệp
Ong nhom tron cho bo tan nhiet o toLF21, 3103, 3003Φ6 x 0.35 - Φ9 x 0.5mm; OD/wall tolerance +/-0.05mm · Temper O, H111, H12, H14, H16, H18Other aluminum products
Ong nhom tron cho ong long duong dieu hoa o toLF21, 3103, 3003, 6063, 6082, 5052Φ15 x 1.5 - Φ25 x 2mm; OD/wall tolerance +/-0.10mm · Temper O, H111, T4, H32, H34Other aluminum products
Ong det nhieu lo lon cho bo ngung tu xe buyt, may xay dung va lam mat bang khong khi nha may dien1100, LF21, 3103, 3003Width 20-120mm, Height 4-12mm, Wall 0.45-1.2mm · Temper H112Other aluminum products
Ong nhom tron cho bo qua lanh va bo giam thanhLF21, 3103, 3003, 6063, 6082, 5052Φ20 x 1.5 - Φ30 x 2.5mm; OD/wall tolerance +/-0.10mm · Temper O, H111, T4, H32, H34Other aluminum products
Cac loai ong nhom cong nghiep khac1060, 1100, 2024, LF21, 3103, 3003, 5052, 5083, 5056, 6005, 6060, 6063, 6061, 6082, 7003, 7005, 7022, 7075Φ15 x 1 - Φ120 x 20mm · Temper O, H112, H111, H12, H14, H16, H18, H32, H34, T4, T6, T73, T8, T9Other aluminum products
Thư viện sản phẩm

Ảnh và bản dựng sản phẩm thực tế từ tài liệu chính thức của nhà cung cấp. Nhấn để phóng to.

Aluminum bar for industrial and automotive applications
Aluminum tube for industrial heat exchange applications
Aluminum tube
Aluminum extrusion profile
Aluminum extrusion profile
Aluminum bar for industrial and automotive applications
Aluminum bar for industrial and automotive applications
Aluminum bar for industrial and automotive applications
Aluminum round tube
Aluminum round tube
Aluminum round tube
Aluminum round tube
Aluminum tube for industrial heat exchange applications

Điều khoản thương mại

MOQ
Hỏi qua RFQ
Thời gian giao hàng
Hỏi qua RFQ
OEM / ODM
Hỏi qua RFQ

Nhà máy & chứng chỉ

Tương thích tiêu chuẩn
GB/T 6892EN 755ASTM B221GB/T 3880EN 485
Tiêu chuẩn áp dụng trong ngành cho loại sản phẩm này — không phải là tuyên bố chứng nhận.

Kiểm tra tin cậy & phạm vi RFQ

Nhận diện
đã xác minhKhông có khóa nhận diện
Đã ghi nhận kiểm tra nhận diện trên website chính thức của nhà cung cấp.
Sản phẩm
đang xem xétẢnh sản phẩm chưa được nhập
Ảnh sẽ xuất hiện sau khi hoàn tất tải ảnh từ website chính thức.
Chứng chỉ
chờ duyệtChứng chỉ chưa được kiểm tra độc lập
Yêu cầu qua RFQ để nhận bản chứng chỉ mới nhất trực tiếp từ nhà cung cấp.

Hồ sơ hải quan & lô hàng

Dữ liệu lô hàng thực tế (điểm đến, mã HS, tần suất) từ nguồn hải quan công khai — sẽ được bổ sung.

Đăng ký doanh nghiệp

Trường thông tin công khai từ SAMR — kiểm tra tại gsxt.gov.cn trước khi ký hợp đồng.

Mã số tín dụng xã hội thống nhất (USCC)
9132068233884506X9
Vốn đăng ký
RMB 10 triệu
Năm thành lập
2015
Địa chỉ đăng ký
Số 99, đường Giang Bình, thị trấn Cửu Hoa, thành phố Như CaoXem trên bản đồ ↗
Phạm vi kinh doanh
Nghiên cứu, phát triển, sản xuất, gia công và kinh doanh thanh nhôm định hình và sản phẩm nhôm hợp kim; gia công và kinh doanh phụ tùng ô tô; kinh doanh sản phẩm kim loại, vật liệu kim loại, linh kiện cơ khí, bao bì giấy và bao bì gỗ; tự doanh và đại lý xuất nhập khẩu các loại hàng hóa và công nghệ (trừ hàng hóa và công nghệ bị nhà nước hạn chế hoặc cấm xuất nhập khẩu). (Các hoạt động yêu cầu phê duyệt chỉ được tiến hành sau khi có sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền.)
Dịch từ hồ sơ SAMR chính thức bằng tiếng Trung.
Mã HS

Nguồn từ SAMR Trung Quốc (gsxt.gov.cn) qua API công khai Aiqicha / Qichacha. · Xác minh trên GSXT ↗

Tín hiệu xuất khẩu & tuân thủ

Tín hiệu tự đánh giá từ dữ liệu công khai / website chính thức — không phải kiểm toán bên thứ ba.

Rủi ro địa lý UFLPA
Không gắn cờ

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu cho hồ sơ này. Yêu cầu bản ISO / MTC / hồ sơ xuất khẩu mới nhất từ nhà máy trước khi ký hợp đồng.

aiqichaofficial-site
Xem sản phẩmLập RFQ
Liên hệ

Liên hệ nhà cung cấp này qua biên tập

Yêu cầu của bạn được điều phối qua biên tập Aluminum China — không phải broker, không hoa hồng. Để lại email và chúng tôi sẽ kết nối bạn với kênh nguồn cung phù hợp cho Nantong Changhai Aluminum.

Không spam. Một email xác nhận. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.