DAILYSHFE AL0 ¥23,310 ▼0.98%FBX freight $3,560/FEU 0.00%
Không xếp hạng trả phíKhông tiếp thị liên kếtPhương pháp →
Aluminum DispatchDữ liệu B2B độc lậpGửi RFQ
Nam Kinh, Giang TôTier B

Nanjing Hengneng Aluminum

Nhà cung cấp nhôm định hình công nghiệp đặt tại Nam Kinh, Giang Tô, thành lập 2011.

Tóm tắt RFQ
Trạng thái
Mở
Phù hợp nhất
Profile công nghiệp
Người mua điền
Số lượng, cảng, bề mặt, chứng chỉ

Số điện thoại, email và URL nguồn không hiển thị công khai.

Tìm nhà máy bằng AI: nhà máy tương tự
Mở sẵn với loại sản phẩm của nhà máy này, nên các nhà máy tương tự hiện ra ngay.
  • Viết nhu cầu bằng lời thường; AI chuyển thành bộ lọc
  • Mỗi kết quả kèm hồ sơ sản phẩm của chính nhà máy
  • Miễn phí, không cần tài khoản
Tìm nhà máy tương tự

Danh mục sản phẩm

Các dòng sản phẩm chính được tổng hợp từ bằng chứng trên website chính thức + phạm vi kinh doanh — để đánh giá nhà máy trước khi liên hệ. Danh mục đầy đủ được yêu cầu qua RFQ, không liệt kê tại đây.

Sản phẩmHợp kimDòngThông số / điểm nổi bậtỨng dụng
Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-6060606360 Series60×60 mm, slot width 8 mm, weight 3.2 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodizedNhôm định hình công nghiệp
Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-5050B606350 Series50×50 mm, slot width 8 mm, weight 3.4 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodizedNhôm định hình công nghiệp
HN-8-4040E Aluminum ProfileExtrusion
HN-8-4040GC Aluminum ProfileExtrusion
HN-8-4040R Aluminum ProfileExtrusion
HN-8-4080B Aluminum ProfileExtrusion
HN-10-3060A Aluminum ProfileExtrusion
HN-10-4590W Aluminum ProfileExtrusion
Thanh nhôm định hình HN-6-3030GF (serie 30)Thanh nhôm định hình HN-6-3030GF (serie 30)30Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-4080B (serie 40)Thanh nhôm định hình HN-8-4080B (serie 40)40Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm tản nhiệt đúc khuôn riêngNhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm vỏ động cơ ép đùn khuôn tùy chỉnhNhôm định hình công nghiệp
Vỏ hộp nguồn điện nhôm đúc khuôn riêngNhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-3030R (serie 30)Thanh nhôm định hình HN-8-3030R (serie 30)30Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-10-4560 (serie 45)Thanh nhôm định hình HN-10-4560 (serie 45)45Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-4060 (serie 40)Thanh nhôm định hình HN-8-4060 (serie 40)40Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-3060A (serie 30)Thanh nhôm định hình HN-8-3060A (serie 30)30Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình công nghiệp HN-6-2020 (serie 20)Thanh nhôm định hình công nghiệp HN-6-2020 (serie 20)20Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-4040R (serie 40)Thanh nhôm định hình HN-8-4040R (serie 40)40Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-10-4590 (serie 45)Thanh nhôm định hình HN-10-4590 (serie 45)45Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-4040A (serie 40)Thanh nhôm định hình HN-8-4040A (serie 40)40Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-4040D (serie 40)Thanh nhôm định hình HN-8-4040D (serie 40)40Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-4040E (serie 40)Thanh nhôm định hình HN-8-4040E (serie 40)40Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-4040GC (serie 40)Thanh nhôm định hình HN-8-4040GC (serie 40)40Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-10-4590W (serie 45)Thanh nhôm định hình HN-10-4590W (serie 45)45Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-3030A (serie 30)Thanh nhôm định hình HN-8-3030A (serie 30)30Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-8-3030C (serie 30)Thanh nhôm định hình HN-8-3030C (serie 30)30Nhôm định hình công nghiệp
Thanh nhôm định hình HN-6-3060B (serie 30)Thanh nhôm định hình HN-6-3060B (serie 30)30Nhôm định hình công nghiệp
Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-3030606330 Series30×30 mm, slot width 8 mm, weight 1.05 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodizedNhôm định hình công nghiệp
Nhôm Định Hình Tùy Chỉnh - Vỏ Động Cơ6060Nhôm định hình công nghiệp
Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-3060A606330 Series30×60 mm, slot width 8 mm, weight 6.01 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodizedNhôm định hình công nghiệp
Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-3090606330 Series30×90 mm, slot width 8 mm, weight 2.85 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodizedNhôm định hình công nghiệp
Thư viện sản phẩm

Ảnh và bản dựng sản phẩm thực tế từ tài liệu chính thức của nhà cung cấp. Nhấn để phóng to.

Aluminum Profile HN-8-3060A
Industrial Aluminum Profile HN-6-2020
Aluminum Profile HN-8-4040A
Aluminum Profile HN-8-4040D
Aluminum Profile HN-8-4040E
Aluminum Profile HN-8-4040GC
Aluminum Profile HN-8-4040R
Aluminum Profile HN-8-4060
Aluminum Profile HN-10-4590
Aluminum Profile HN-10-4590W
Aluminum Profile HN-10-4560
Aluminum Profile HN-8-3030A
Aluminum Profile HN-8-3030C
Aluminum Profile HN-6-3030GF
Aluminum Profile HN-8-3030R
Aluminum Profile HN-6-3060B
Aluminum Profile HN-8-4080B

Xác nhận MOQ, thời gian giao hàng và giá qua RFQ →

Nhà máy & chứng chỉ

Tiêu chuẩn ngành cho loại sản phẩm này
GB/T 6892EN 755ASTM B221
Tiêu chuẩn áp dụng trong ngành cho loại sản phẩm này — không phải là tuyên bố chứng nhận.

Kiểm tra tin cậy & phạm vi RFQ

Nhận diện
có hồ sơ đăng ký doanh nghiệpKhông có khóa nhận diện
Các thông tin hiển thị tại đây được lấy từ các nguồn liệt kê trong mục Nguồn dữ liệu.
ofac_uflpa_screened
Warnofac_uflpa_screened
Screened against OFAC SDN + OFAC Consolidated Non-SDN List + UFLPA Entity List (144 entities) on 2026-07-12. Legal name checked: Nanjing Hengneng Aluminum / 南京恒能铝业有限公司, USCC 91320115575923164P, province Jiangsu (Nanjing). No genuine match found on OFAC SDN (entity-type records only, individuals/vessels/aircraft excluded from name matching), OFAC Consolidated Non-SDN List, or UFLPA Entity List. Screening record only, not a compliance certification.

Đăng ký doanh nghiệp

Trường thông tin công khai — kiểm tra tại gsxt.gov.cn trước khi ký hợp đồng.

Mã số tín dụng xã hội thống nhất (USCC)
91320115575923164P
Vốn đăng ký
RMB 25 triệu
Năm thành lập
2011
Địa chỉ đăng ký
Khu công nghiệp Suoshu, đường phố Chunhua, quận Jiangning, thành phố NanjingXem trên bản đồ ↗
Phạm vi kinh doanh
Sản xuất, chế tạo và kinh doanh nhôm định hình công nghiệp và phụ kiện; phát triển và thiết kế khuôn đúc; sản xuất và kinh doanh khung nhôm định hình, giá máy, kệ trưng bày và bàn làm việc; nghiên cứu, phát triển, sản xuất, lắp đặt và kinh doanh thiết bị thông minh, dụng cụ đo lường và thiết bị tự động hóa; kinh doanh xuất nhập khẩu các loại hàng hóa và công nghệ theo hình thức tự doanh và đại lý (ngoại trừ hàng hóa và công nghệ bị nhà nước hạn chế hoặc cấm xuất nhập khẩu); vận tải hàng hóa thông thường bằng đường bộ. (Các hoạt động yêu cầu phê duyệt chỉ được tiến hành sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép.) Hạng mục thông thường: sản xuất nội thất; kinh doanh nội thất (đối với các hạng mục không yêu cầu phê duyệt theo quy định pháp luật, doanh nghiệp được tự chủ kinh doanh theo giấy phép kinh doanh).
Dịch từ hồ sơ chính thức bằng tiếng Trung.

Nguồn từ gsxt.gov.cn qua API công khai Aiqicha / Qichacha. · Xác minh trên GSXT ↗

Tín hiệu xuất khẩu & tuân thủ

Tín hiệu tự đánh giá từ dữ liệu công khai / website chính thức — không phải kiểm toán bên thứ ba.

Rủi ro địa lý UFLPA
Không gắn cờ

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu cho hồ sơ này. Yêu cầu bản ISO / MTC / hồ sơ xuất khẩu mới nhất từ nhà máy trước khi ký hợp đồng.

✓ aiqicha✓ official-site
Xem sản phẩmLập RFQ
Liên hệ

Liên hệ nhà cung cấp này qua biên tập

Hỏi về việc lấy hàng từ nhà cung cấp này

Để lại email; tên công ty có thể để trống. Chúng tôi dùng thông tin này để hiểu nhu cầu mua hàng và đề xuất bước tiếp theo phù hợp.