Nanjing Hengneng Aluminum
Nhà cung cấp nhôm định hình công nghiệp đặt tại Nam Kinh, Giang Tô, thành lập 2011.

- Trạng thái
- Mở
- Phù hợp nhất
- Profile công nghiệp
- Người mua điền
- Số lượng, cảng, bề mặt, chứng chỉ
Số điện thoại, email và URL nguồn không hiển thị công khai.
- Viết nhu cầu bằng lời thường; AI chuyển thành bộ lọc
- Mỗi kết quả kèm hồ sơ sản phẩm của chính nhà máy
- Miễn phí, không cần tài khoản
Danh mục sản phẩm
Các dòng sản phẩm chính được tổng hợp từ bằng chứng trên website chính thức + phạm vi kinh doanh — để đánh giá nhà máy trước khi liên hệ. Danh mục đầy đủ được yêu cầu qua RFQ, không liệt kê tại đây.
| Sản phẩm | Hợp kim | Dòng | Thông số / điểm nổi bật | Ứng dụng | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-6060 | 6063 | 60 Series | 60×60 mm, slot width 8 mm, weight 3.2 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodized | Nhôm định hình công nghiệp | |
| Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-5050B | 6063 | 50 Series | 50×50 mm, slot width 8 mm, weight 3.4 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodized | Nhôm định hình công nghiệp | |
| HN-8-4040E Aluminum Profile | Extrusion | ||||
| HN-8-4040GC Aluminum Profile | Extrusion | ||||
| HN-8-4040R Aluminum Profile | Extrusion | ||||
| HN-8-4080B Aluminum Profile | Extrusion | ||||
| HN-10-3060A Aluminum Profile | Extrusion | ||||
| HN-10-4590W Aluminum Profile | Extrusion | ||||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-6-3030GF (serie 30) | 30 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-4080B (serie 40) | 40 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
| Thanh nhôm tản nhiệt đúc khuôn riêng | Nhôm định hình công nghiệp | ||||
| Thanh nhôm vỏ động cơ ép đùn khuôn tùy chỉnh | Nhôm định hình công nghiệp | ||||
| Vỏ hộp nguồn điện nhôm đúc khuôn riêng | Nhôm định hình công nghiệp | ||||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-3030R (serie 30) | 30 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-10-4560 (serie 45) | 45 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-4060 (serie 40) | 40 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-3060A (serie 30) | 30 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình công nghiệp HN-6-2020 (serie 20) | 20 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-4040R (serie 40) | 40 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-10-4590 (serie 45) | 45 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-4040A (serie 40) | 40 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-4040D (serie 40) | 40 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-4040E (serie 40) | 40 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-4040GC (serie 40) | 40 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-10-4590W (serie 45) | 45 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-3030A (serie 30) | 30 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-8-3030C (serie 30) | 30 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
![]() | Thanh nhôm định hình HN-6-3060B (serie 30) | 30 | Nhôm định hình công nghiệp | ||
| Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-3030 | 6063 | 30 Series | 30×30 mm, slot width 8 mm, weight 1.05 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodized | Nhôm định hình công nghiệp | |
| Nhôm Định Hình Tùy Chỉnh - Vỏ Động Cơ | 6060 | Nhôm định hình công nghiệp | |||
| Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-3060A | 6063 | 30 Series | 30×60 mm, slot width 8 mm, weight 6.01 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodized | Nhôm định hình công nghiệp | |
| Nhôm Định Hình Công Nghiệp HN-8-3090 | 6063 | 30 Series | 30×90 mm, slot width 8 mm, weight 2.85 kg/m, length 6.02 m · Temper T5 · Finish anodized | Nhôm định hình công nghiệp |
Ảnh và bản dựng sản phẩm thực tế từ tài liệu chính thức của nhà cung cấp. Nhấn để phóng to.

















Xác nhận MOQ, thời gian giao hàng và giá qua RFQ →
Nhà máy & chứng chỉ
Kiểm tra tin cậy & phạm vi RFQ
Đăng ký doanh nghiệp
Trường thông tin công khai — kiểm tra tại gsxt.gov.cn trước khi ký hợp đồng.
Nguồn từ gsxt.gov.cn qua API công khai Aiqicha / Qichacha. · Xác minh trên GSXT ↗
Tín hiệu xuất khẩu & tuân thủ
Tín hiệu tự đánh giá từ dữ liệu công khai / website chính thức — không phải kiểm toán bên thứ ba.
Nguồn dữ liệu
Nguồn dữ liệu cho hồ sơ này. Yêu cầu bản ISO / MTC / hồ sơ xuất khẩu mới nhất từ nhà máy trước khi ký hợp đồng.














