Guangya Aluminium
Nhà cung cấp hệ thống nhôm kiến trúc đặt tại Foshan, Quảng Đông, thành lập 1996.
- Trạng thái
- Mở
- Phù hợp nhất
- Profile cửa nhôm
- Công suất
- 300k t/yr
- Thị trường xuất khẩu
- 2 thị trường
- Người mua điền
- Số lượng, cảng, bề mặt, chứng chỉ
Số điện thoại, email và URL nguồn không hiển thị công khai.
Danh mục sản phẩm
Các dòng sản phẩm chính được tổng hợp từ bằng chứng trên website chính thức + phạm vi kinh doanh SAMR — để đánh giá nhà máy trước khi liên hệ. Danh mục đầy đủ được yêu cầu qua RFQ, không liệt kê tại đây.
| Sản phẩm | Hợp kim | Dòng | Thông số / điểm nổi bật | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Profile Nhôm Ngành Đường Sắt | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Electrophoresis, Fluorocarbon · up to 8m length · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Cửa Sổ Cửa Ra Vào Ép Đùn Sơn Tĩnh Điện Bán Trực Tiếp Từ Nhà Máy | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Aluminum alloy architectural building profiles | — | — | — | Structural |
| Aluminum alloy window profiles | — | — | — | Window |
| Aluminum curtain wall profiles | — | — | — | Tường rèm nhôm kính |
| Industrial aluminum profiles | — | — | — | Nhôm định hình công nghiệp |
| Smart city construction aluminum systems | — | — | — | Structural |
| Architectural aluminum building profile | — | — | — | Structural |
| Aluminum alloy door and window system profile | — | — | — | Window |
| Aluminum curtain wall profile | — | — | — | Tường rèm nhôm kính |
| Industrial aluminum extrusion profile | — | — | — | Nhôm định hình công nghiệp |
| Smart city infrastructure aluminum profile | — | — | — | Structural |
| Profile Nhôm Hai Màu Tùy Chỉnh Cho Hệ Thống Cửa Sổ Cách Nhiệt Ép Đùn | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Ép Đùn Hệ Thống Kính Mặt Dựng Nhôm | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Electrophoresis, Fluorocarbon · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Hệ Thống Kính Mặt Dựng Nhôm Tùy Chỉnh | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, PVDF, Wood Grain Coating · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Nhôm Công Nghiệp Sơn Tĩnh Điện Tùy Chỉnh Chứng Nhận SGS | 6063/6005/6060/6061 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Powder Coating · Model GYIA6 · Standard high-grade alloy | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Kính Mặt Dựng Chất Lượng Cao | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain Coating, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Nhà Sản Xuất Profile Nhôm Ép Đùn Kiến Trúc Chất Lượng Cao | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Thanh Profile Nhôm Cửa Sổ Trượt Tùy Chỉnh Chất Lượng Cao | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Nhôm Ép Đùn Rãnh T Màu Khaki Rãnh Vuông Cho Ray Tuyến Tính | 6063/6060/6005/6061/6082/6101/6106 | — | Temper T3/T4/T5/T6/T7/T8 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain Coating, Electrophoresis · Wall >0.7mm · Section T-slot square · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Kính Mặt Dựng Công Nghiệp Giá Nhà Máy Tiết Kiệm | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain Coating, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Khung Nhôm Ép Đùn Kiến Trúc Tùy Chỉnh Tại Nhà Máy | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Khung Cửa Sổ Cửa Ra Vào Ép Đùn Trực Tiếp Từ Nhà Máy | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Nhôm Rỗng Công Nghiệp Giá Nhà Máy | 6063/6060/6005/6061/6082/6101/6106 | — | Temper T3/T4/T5/T6/T7/T8 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain Coating, Electrophoresis · Wall >0.7mm · Section hollow · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Ép Đùn Rãnh T Sơn Tĩnh Điện Màu Xanh Rãnh Vuông Cho Ray Tuyến Tính | 6063/6060/6005/6061/6082/6101/6106 | — | Temper T3/T4/T5/T6/T7/T8 · Finish Powder Coating, Anodizing, Mill Finish, PVDF, Electrophoresis · Wall >0.7mm · Section T-slot square · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Kính Mặt Dựng Công Nghiệp Giá Nhà Máy Rẻ | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain Coating, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Hệ Thống Cửa Sổ Lùa - Dòng A72 / QD76 / F80 / 82 / B88 / QD90 / Y2KS / TD90 / GR70 / GRT80 / GRH85 / YL120 / GRKF130 | 6005/6060/6061/6063/6463/6082 | A72, QD76, F80, 82, LM82, B88, QD90, Y2KS, TD90, GR70, GRT80, GRH85, YL120, GRKF130, GJ82, GJYC83, GRTLM160A | Temper T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain, Electrophoresis · 72-160mm depth frame · Model A72 / QD76 / F80 / 82 / LM82 / B88 / QD90 / Y2KS / TD90 / GR70 / GRT80 / GRH85 / YL120 / GRKF130 / GJ82 / GJYC83 / GRTLM160A · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Hệ Thống Cửa Sổ Và Cửa Gấp - Dòng AHM62 / GRKZD80 / KSZD68 / KSZD80 / KSZD120 | 6063/6060/6005/6061/6082 | AHM62, GRKZD80, KSZD68, KSZD80, KSZD120 | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 62-120mm depth frame · Model AHM62 / GRKZD80 / KSZD68 / KSZD80 / KSZD120 · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Kính Mặt Dựng Nhôm Kiến Trúc | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Mặt Dựng Nhôm Sơn Tĩnh Điện Màu Vàng | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Powder Coating · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Nhôm Ép Đùn Cách Nhiệt Cho Cửa Sổ Và Cửa Lùa | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Nhà Sản Xuất Profile Nhôm Cửa Sổ Và Cửa Mở Quay | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Nhôm Tùy Chỉnh Cho Rãnh Cửa Sổ Và Cửa | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Powder Coating, PVDF, Anodizing, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Khung Nhôm Ép Đùn Thanh Ray Tùy Chỉnh Cho Cửa Sổ Và Cửa Lùa | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Nhôm Tùy Chỉnh Cho Cửa Sổ Và Cửa | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Nhôm Cho Bộ Tản Nhiệt Công Nghiệp | 6063/6061/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish · Section radiator/heat sink fins · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Hệ Thống Ván Khuôn Nhôm Tùy Chỉnh Cho Xây Dựng | 6061/6063 | — | Temper T5/T6 · Finish Mill Finish · Section formwork panel · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Lưới Chắn Hợp Kim Nhôm Cho Cửa Và Cửa Sổ | 6063 | — | Temper T5 · Finish Anodizing, Powder Coating · Section mesh/grill · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Nhôm Ép Đùn 6061/6063 Sơn Tĩnh Điện Và Anốt Hóa Tùy Chỉnh Cho Cửa Và Cửa Sổ Lùa | 6061/6063 | — | Finish Powder Coating, Anodizing · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Nhà Cung Cấp Profile Ép Đùn Kính Mặt Dựng Kết Cấu | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Ép Đùn Mặt Dựng Kính Liền Khối Sơn Tĩnh Điện Và Anốt Hóa | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Powder Coating, Anodizing · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Hợp Kim Nhôm Sơn Tĩnh Điện Cao Cấp Cho Khung Mặt Dựng | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Powder Coating · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Nhà sản xuất profile nhôm cửa sổ cửa đi phủ bột PVDF | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish PVDF · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile tản nhiệt nhôm ép đùn | 6063/6061/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish · Section fin · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile nhôm ép đùn màu xám tản nhiệt LED | 6063/6061 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish · Section fin · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile nhôm ép đùn công nghiệp anốt hóa màu vàng tản nhiệt | 6063/6061 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing · Section fin · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile nhôm ép đùn công nghiệp (đa năng) | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Anodizing, Powder Coating, Mill Finish, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile nhôm ép đùn công nghiệp anốt hóa tùy chỉnh | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Anodizing, Powder Coating, PVDF, Electrophoresis, Wood Grain · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Hệ thống kính mặt dựng nhôm phủ fluorocarbon | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Fluorocarbon, PVDF · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile nhôm ép đùn dùng cho kính mặt dựng | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Nhà sản xuất profile nhôm ép đùn trượt cho xây dựng | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile khung nhôm dùng cho cửa sổ trượt | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile khung nhôm dùng cho cửa sổ và cửa đi trượt | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Bán buôn profile nhôm cửa đi và cửa sổ tùy chỉnh | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile nhôm ép đùn cửa sổ mở quay phủ sơn tĩnh điện sản xuất tại Trung Quốc | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Finish Powder Coating · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile nhôm bề mặt sơn tĩnh điện màu tùy chỉnh kích thước OEM | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Powder Coating · up to 8m length · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile nhôm ép đùn rãnh T tùy chỉnh | 6063/6060/6005/6061/6082/6101/6106 | — | Temper T3/T4/T5/T6/T7/T8 · Finish Anodizing, Powder Coating, Mill Finish · Wall >0.7mm · Section T-slot · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile nhôm ép đùn công nghiệp bền vững dành cho thiết kế khung | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T3/T4/T5/T6 · Finish Anodizing, Powder Coating, Mill Finish · Wall >0.7mm · Section frame · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Ép Đùn Công Nghiệp Theo Yêu Cầu | 6063/6060/6005/6061/6082/6101/6106 | — | Temper T3/T4/T5/T6/T7/T8 · Finish Anodizing, Powder Coating, Mill Finish, PVDF, Electrophoresis · Wall >0.7mm · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Thanh Profile Nhôm Ép Đùn Theo Yêu Cầu | 6063/6060/6005/6061/6082/6101/6106 | — | Temper T3/T4/T5/T6/T7/T8 · Finish Anodizing, Powder Coating, Mill Finish, Electrophoresis, PVDF · Wall >0.7mm · Section custom · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Ép Đùn Khung Hệ Thống PV (Giá Đỡ Tấm Pin Mặt Trời Quang Điện) | 6063/6061/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish · square tube 60×1505mm, 60×600mm · W 60mm · H 60mm · Section square tube · Model T-shaped track 110 · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Kính Mặt Dựng Thương Mại | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Tường rèm nhôm kính |
| Profile Nhôm Cửa Sổ Và Cửa Ra Vào Dạng Mở Quay | 6063/6061/6082/6060/6005/6101/6463 | — | Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Electrophoresis, Wood Grain · up to 8m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Ép Đùn Tiêu Chuẩn Hợp Kim Nhôm - Ống Tròn | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish, Powder Coating · Section tube · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Ép Đùn Tiêu Chuẩn Hợp Kim Nhôm - Góc | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish, Powder Coating · Section angle · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Ép Đùn Tiêu Chuẩn Hợp Kim Nhôm - Thanh Chữ T | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish, Powder Coating · Section T-section · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Ép Đùn Tiêu Chuẩn Hợp Kim Nhôm - Thanh Dẹt | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish, Powder Coating · Section flat bar · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Ép Đùn Tiêu Chuẩn Hợp Kim Nhôm - Rãnh | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Mill Finish, Powder Coating · Section channel · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Hợp Kim Nhôm Lam Gió / Lan Can / Hàng Rào | 6063/6060/6005/6061 | — | Temper T5/T6 · Finish Anodizing, Powder Coating, Wood Grain · Section louver/railing/fencing · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Nhôm Phòng Tắm Nắng | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Powder Coating, Anodizing, PVDF, Wood Grain · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Profile Nhôm Hệ Thống Cửa Lò Xo Sàn | 6063/6061/6082/6060/6005 | — | Temper T5/T6 · Finish Powder Coating, Anodizing, Mill Finish · Standard 6000 series | Nhôm định hình công nghiệp |
| Profile Hệ Thống Cửa Mở Quay (Danh Mục) | 6063/6060/6005/6061/6082 | — | Temper T4/T5/T6 · Finish Mill Finish, Powder Coating, Anodizing, Wood Grain, Electrophoresis · Wall >0.7mm · 3m-12m length · Standard 6000 series | Profile cửa nhôm |
| Cửa gấp hạng nặng bản lề ẩn serie 120 | 6063 | 120 | Frame depth 145mm, glass slot 44mm, 5mm+27A+5mm IGU · Temper T5/T6 · Finish standard aluminum / anodized | Profile cửa nhôm |
| Cửa và cửa sổ hệ thống dân dụng | 6063 | — | Temper T5/T6 · Finish anodized / powder coated | Profile cửa nhôm |
| Hệ thống mặt dựng | 6063 | — | Temper T5/T6 · Finish anodized / powder coated / PVDF | Tường rèm nhôm kính |
| Cửa và cửa sổ hệ thống thương mại | 6063 | — | Temper T5/T6 · Finish anodized / powder coated | Profile cửa nhôm |
| Tấm sàn nhôm | 6063 | — | Temper T5/T6 · Finish anodized / embossed | Nhôm định hình công nghiệp |
| Ván khuôn nhôm | 6061 | — | Temper T6 · Finish mill finish | Nhôm định hình công nghiệp |
| Mặt dựng quang điện tích hợp | 6063 | — | Temper T5/T6 · Finish anodized / powder coated | Nhôm định hình công nghiệp |
| Thanh nhôm năng lượng mặt trời quang điện | 6063 | — | Temper T5/T6 · Finish anodized / mill finish | Nhôm định hình công nghiệp |
Ảnh và bản dựng sản phẩm thực tế từ tài liệu chính thức của nhà cung cấp. Nhấn để phóng to.






















































Điều khoản thương mại
- MOQ
- Hỏi qua RFQ
- Thời gian giao hàng
- Hỏi qua RFQ
- OEM / ODM
- Hỏi qua RFQ
Chứng nhận
Tự công bố; bản scan chờ kiểm tra độc lập.




Nhà máy & chứng chỉ
Kiểm tra tin cậy & phạm vi RFQ
Hồ sơ hải quan & lô hàng
Dữ liệu lô hàng thực tế (điểm đến, mã HS, tần suất) từ nguồn hải quan công khai — sẽ được bổ sung.
Đăng ký doanh nghiệp
Trường thông tin công khai từ SAMR — kiểm tra tại gsxt.gov.cn trước khi ký hợp đồng.
Nguồn từ SAMR Trung Quốc (gsxt.gov.cn) qua API công khai Aiqicha / Qichacha. · Xác minh trên GSXT ↗
Tín hiệu xuất khẩu & tuân thủ
Tín hiệu tự đánh giá từ dữ liệu công khai / website chính thức — không phải kiểm toán bên thứ ba.
Nguồn dữ liệu
Nguồn dữ liệu cho hồ sơ này. Yêu cầu bản ISO / MTC / hồ sơ xuất khẩu mới nhất từ nhà máy trước khi ký hợp đồng.
Liên hệ nhà cung cấp này qua biên tập
Yêu cầu của bạn được điều phối qua biên tập Aluminum China — không phải broker, không hoa hồng. Để lại email và chúng tôi sẽ kết nối bạn với kênh nguồn cung phù hợp cho Guangya Aluminium.
Không spam. Một email xác nhận. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.