Báo Cáo Giá Nhôm Trung Quốc — Tháng 6/2026 · LME, SHFE, FOB & Cước Vận Chuyển
Giá tham chiếu nhôm giao ngay và hợp đồng tương lai hiện tại (LME, SHFE, Trường Giang A00), giá FOB Thượng Hải cho hợp kim 6063 và 6061, cước vận tải đến Việt Nam và Brazil, và các cặp tỷ giá chính. Dữ liệu cập nhật hàng ngày. Chỉ dùng cho mục đích tham khảo mua hàng.
Giá Giao Ngay & Hợp Đồng Tương Lai
| Benchmark | Mới nhất | Δ 24h | Nguồn | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| LME 3M | $3,473 / t | – +0.00% | Yahoo Finance | 2026-09-07 |
| SHFE AL | ¥24,405 / t | ▲ +0.35% | SHFE via Sina Finance | 2026-09-07 |
| Changjiang A00 | ¥24,410 / t | ▲ +0.20% | 长江有色金属现货市场 | 2026-09-07 |
Giá Tham Chiếu Xuất Khẩu
Tính từ LME 3M + phí gia công đùn. Dùng để ước tính chi phí nhập khẩu; không phải tỷ giá.
| Hợp kim | FOB Thượng Hải | Δ 24h | Ngày |
|---|---|---|---|
| 6063 FOB | $3,823 / t | – +0.00% | 2026-09-07 |
| 6061 FOB | $4,093 / t | – +0.00% | 2026-09-07 |
Các Tuyến Chính Từ Thượng Hải
Tương đương container 40 feet (FEU). Tham chiếu chỉ số Freightos Baltic Index.
| Tuyến | Cước (USD/FEU) | Δ 24h | Ngày |
|---|---|---|---|
| SH → HCMC | $1,478 | – +0.00% | 2026-09-07 |
| FBX CN→US WC | $3,520 | – +0.00% | 2026-09-07 |
| FBX CN→EU N | $4,499 | – +0.00% | 2026-09-07 |
Tỷ Giá Tham Chiếu
Dùng để tính chi phí nhập khẩu. Không phải giá tham chiếu liên ngân hàng — dùng tỷ giá ngân hàng cho giao dịch thực.
Ý Nghĩa Với Nhà Nhập Khẩu
Chênh lệch LME – SHFE: LME 3 tháng chốt ở $3,473/tấn trong khi SHFE kỳ hạn gần nhất ở ¥24,405/tấn (tính theo CNY). Chênh lệch, sau khi điều chỉnh USD/CNY, cho thấy kim loại nội địa Trung Quốc đang cao hơn hay thấp hơn chuẩn quốc tế — quan trọng khi đàm phán điều khoản FOB với các nhà máy Trung Quốc.
Giá tham chiếu xuất khẩu nhôm 6063: FOB Thượng Hải ở $3,823/tấn. Đây là giá tham chiếu tính theo công thức (LME 3M + phí đùn); giá thực tế từ nhà máy phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, hợp kim, xử lý bề mặt và yêu cầu khuôn mẫu.
Cước vận tải đến Việt Nam: Thượng Hải → TP. Hồ Chí Minh ước tính $1,478/FEU. Với lô hàng nhôm 20 tấn trong một container 40 feet, cước biển cộng thêm khoảng $74/tấn vào chi phí tại cảng đến, chưa tính thuế, bảo hiểm và chi phí nội địa.
Tuyên bố miễn trách: Tất cả giá trị là giá tham chiếu phục vụ nghiên cứu thu mua. Không phải công cụ tài chính, tỷ giá giao dịch, hay kết quả kiểm định được chứng nhận. Giá mua thực tế cần báo giá trực tiếp từ nhà máy hoặc công ty thương mại.
Từ tìm hiểu đến danh sách nhà cung cấp
Nhà cung cấp được xếp hạng từ hồ sơ công khai và phương pháp luận đã công bố — chúng tôi không bán lead hay nhận trả tiền để xếp hạng. Xác nhận giá và chứng nhận trực tiếp với nhà cung cấp qua RFQ.
Trích dẫn dữ liệu này
Aluminium China. "Aluminum Prices & Market Data." https://www.aluminium-china.com/en/reports/china-aluminum-price-snapshot-june-2026. Retrieved .