DAILYSHFE AL0 ¥24,405 0.35%LME 3M $3,473 0.00%FBX CN→US $3,520/FEU 0.00%
Không xếp hạng trả phíKhông tiếp thị liên kếtPhương pháp →
Aluminum DispatchDữ liệu B2B độc lập
Data snapshot · 2026-09-07

Báo Cáo Giá Nhôm Trung Quốc — Tháng 6/2026 · LME, SHFE, FOB & Cước Vận Chuyển

Giá tham chiếu nhôm giao ngay và hợp đồng tương lai hiện tại (LME, SHFE, Trường Giang A00), giá FOB Thượng Hải cho hợp kim 6063 và 6061, cước vận tải đến Việt Nam và Brazil, và các cặp tỷ giá chính. Dữ liệu cập nhật hàng ngày. Chỉ dùng cho mục đích tham khảo mua hàng.

Data note: Dữ liệu hàng ngày thu thập từ 08/05/2026 đến nay (lưu ý: khoảng trống 9 ngày từ 24–31/5). Đây không phải chuỗi tháng liên tục — dùng như dữ liệu tham chiếu tức thời.
GIÁ KIM LOẠI

Giá Giao Ngay & Hợp Đồng Tương Lai

BenchmarkMới nhấtΔ 24hNguồnNgày
LME 3M$3,473 / t +0.00%Yahoo Finance2026-09-07
SHFE AL¥24,405 / t +0.35%SHFE via Sina Finance2026-09-07
Changjiang A00¥24,410 / t +0.20%长江有色金属现货市场2026-09-07
FOB THƯỢNG HẢI

Giá Tham Chiếu Xuất Khẩu

Tính từ LME 3M + phí gia công đùn. Dùng để ước tính chi phí nhập khẩu; không phải tỷ giá.

Hợp kimFOB Thượng HảiΔ 24hNgày
6063 FOB$3,823 / t +0.00%2026-09-07
6061 FOB$4,093 / t +0.00%2026-09-07
CƯỚC BIỂN

Các Tuyến Chính Từ Thượng Hải

Tương đương container 40 feet (FEU). Tham chiếu chỉ số Freightos Baltic Index.

TuyếnCước (USD/FEU)Δ 24hNgày
SH → HCMC$1,478 +0.00%2026-09-07
FBX CN→US WC$3,520 +0.00%2026-09-07
FBX CN→EU N$4,499 +0.00%2026-09-07
TỶ GIÁ

Tỷ Giá Tham Chiếu

Dùng để tính chi phí nhập khẩu. Không phải giá tham chiếu liên ngân hàng — dùng tỷ giá ngân hàng cho giao dịch thực.

USD/CNY
6.7795
2026-09-07
USD/VND
25999.4191
2026-09-07
USD/BRL
5.1221
2026-09-07
PHÂN TÍCH

Ý Nghĩa Với Nhà Nhập Khẩu

Chênh lệch LME – SHFE: LME 3 tháng chốt ở $3,473/tấn trong khi SHFE kỳ hạn gần nhất ở ¥24,405/tấn (tính theo CNY). Chênh lệch, sau khi điều chỉnh USD/CNY, cho thấy kim loại nội địa Trung Quốc đang cao hơn hay thấp hơn chuẩn quốc tế — quan trọng khi đàm phán điều khoản FOB với các nhà máy Trung Quốc.

Giá tham chiếu xuất khẩu nhôm 6063: FOB Thượng Hải ở $3,823/tấn. Đây là giá tham chiếu tính theo công thức (LME 3M + phí đùn); giá thực tế từ nhà máy phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, hợp kim, xử lý bề mặt và yêu cầu khuôn mẫu.

Cước vận tải đến Việt Nam: Thượng Hải → TP. Hồ Chí Minh ước tính $1,478/FEU. Với lô hàng nhôm 20 tấn trong một container 40 feet, cước biển cộng thêm khoảng $74/tấn vào chi phí tại cảng đến, chưa tính thuế, bảo hiểm và chi phí nội địa.

Tuyên bố miễn trách: Tất cả giá trị là giá tham chiếu phục vụ nghiên cứu thu mua. Không phải công cụ tài chính, tỷ giá giao dịch, hay kết quả kiểm định được chứng nhận. Giá mua thực tế cần báo giá trực tiếp từ nhà máy hoặc công ty thương mại.

Cách chúng tôi tính FOB & cước ước tính →
Dữ liệu gốc: File CSV hàng ngày được công bố trên GitHub (china-aluminum-daily-prices) theo giấy phép CC BY 4.0. Cập nhật hàng ngày qua GitHub Actions. Trích dẫn: Aluminium China, "China Aluminum Daily Prices," aluminium-china.com/en/prices.
BƯỚC TIẾP THEO

Từ tìm hiểu đến danh sách nhà cung cấp

Nhà cung cấp được xếp hạng từ hồ sơ công khai và phương pháp luận đã công bố — chúng tôi không bán lead hay nhận trả tiền để xếp hạng. Xác nhận giá và chứng nhận trực tiếp với nhà cung cấp qua RFQ.

Trích dẫn dữ liệu này

Aluminium China. "Aluminum Prices & Market Data." https://www.aluminium-china.com/en/reports/china-aluminum-price-snapshot-june-2026. Retrieved .